Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 秥

秥

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+5 nét) (lúa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31205

UTF-8: E7A7A5

UTF-32: 79E5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nim4

Định nghĩa tiếng Anh: white rice

Pinyin: nián

Tiếng Nhật: デン ネン

Tiếng Nhật (Kun): INE

Tiếng Nhật (On): DEN NEN

Quan Thoại: nián

Tiếng Việt: chiêm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Kỳ lân mộ - (騏麟墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

死胎
tử thai

Xem thêm:

thư [ jū , qū ]

86C6, tổng 11 nét, bộ trùng 虫 (+5 nét)

Nghĩa: 1. con giòi ; 2. váng rượu

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nam Mạng