Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+5 nét) (lúa)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31214

UTF-8: E7A7AE

UTF-32: 79EE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wut6

Quan Thoại: huó

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thúc, xúc [ cù , zú ]

8E75, tổng 19 nét, bộ túc 足 (+12 nét)

Nghĩa: 1. bước xéo gót, rảo bước ; 2. đá lật đi ; 3. vẻ kính cần

Xem thêm:

[ ]

8CB5, tổng 12 nét, bộ bối 貝 (+5 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese