Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 秳

秳

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31219

UTF-8: E7A7B3

UTF-32: 79F3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wut6

Pinyin: huó,kuò

Tiếng Nhật: カツ ガチ ゲチ

Quan Thoại: huó

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điệt lạc - (跌洛) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

三農
tam nông

Xem thêm:

cam, kiềm [ gān , qián ]

67D1, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: cây cam

Quảng Cáo

chữ chăm