Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31224

UTF-8: E7A7B8

UTF-32: 79F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaai1

Định nghĩa tiếng Anh: stalks of millet, corn

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jiē,

Tiếng Nhật: カツ キツ ケチ キチ

Tiếng Nhật (Kun): WARA

Tiếng Nhật (On): KATSU KECHI KAI

Tiếng Hàn (Latinh): KAL

Quan Thoại: jiē

Tiếng Việt: gặt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

túc, xúc [ cù ]

8E59, tổng 18 nét, bộ túc 足 (+11 nét)

Nghĩa: 1. gấp rút, cấp bách ; 2. nhăn, nheo, nhíu, cau, chau ; 3. buồn rầu ; 4. đá ; 5. bước theo sau

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng