Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 移

移

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31227

UTF-8: E7A7BB

UTF-32: 79FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: change place, shift; move about

Tiếng Hàn (Hangul): 이:0E

Pinyin: yí,chǐ,yì

Tiếng Nhật: イ シ うつる うつす

Tiếng Nhật (Kun): UTSURU UTSUSU

Tiếng Nhật (On): I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại: yí

Âm thời Đường: *iɛ

Tiếng Việt: dời

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạ [ xià ]

4E05, tổng 2 nét, bộ nhất 一 (+1 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng ê đê