
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+6 nét) (lúa)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31228
UTF-8: E7A7BC
UTF-32: 79FC
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thuỷ Liên đạo trung tảo hành - (水連道中早行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn thung mễ thanh - (聞舂米聲) | Hồ Chí Minh