Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 秽

秽

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+6 nét) (lúa)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31229

UTF-8: E7A7BD

UTF-32: 79FD

Sử dụng: Trung Hoa, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: dirty, unclean; immoral, obscene

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tạo [ zào ]

5515, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: cãi nhau

Xem thêm:

thuẫn, tuần [ shǔn , xún ]

63D7, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: vỗ về, an ủi, chia buồn

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng