Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+7 nét) (lúa)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31246

UTF-8: E7A88E

UTF-32: 7A0E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi3

Định nghĩa tiếng Anh: taxes

Pinyin: shuì,tuō,tuì,tuàn

Tiếng Nhật: ゼイ タイ タン ダツ タツ エツ ケイ セツ

Tiếng Nhật (Kun): MITSUGI

Tiếng Nhật (On): ZEI DATSU ETSU

Tiếng Hàn (Latinh): SEY THAL

Quan Thoại: shuì

Âm thời Đường: shiuɛ̀i

Tiếng Việt: thuế

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khan, kiên [ qiān ]

6394, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vững chắc, kiên cố ; 2. dày ; 3. dắt ; 4. trừ bỏ

Xem thêm:

hàm [ ]

4F44, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Quảng Cáo

thảo dược