
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+8 nét) (lúa)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31248
UTF-8: E7A890
UTF-32: 7A10
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Âm dạ - (湘陰夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Vương thị tượng kỳ 1 - (王氏像其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Chánh tri kiến - (Sammàditthi sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: