Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 稘

稘

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+8 nét) (lúa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31256

UTF-8: E7A898

UTF-32: 7A18

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei1

Định nghĩa tiếng Anh: a full year, an anniversary

Tiếng Hàn (Hangul): 기:N

Pinyin: jī,qí

Tiếng Nhật: キ ギ

Tiếng Nhật (Kun): HITOTOSE WARA MAMEGARA

Tiếng Nhật (On): KI GI

Quan Thoại: jī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dục, độc [ ]

5125, tổng 17 nét, bộ nhân 人 (+15 nét)

Xem thêm:

thiền, thiện [ chán , shàn , tán ]

79AA, tổng 16 nét, bộ kỳ 示 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lặng nghĩ suy xét ; 2. thiền; 1. quét đất để tế ; 2. trao cho, truyền cho

Xem thêm:

giản [ xián ]

75EB, tổng 12 nét, bộ nạch 疒 (+7 nét)

Nghĩa: điên, động kinh

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nam Mạng