Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+9 nét) (lúa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31271

UTF-8: E7A8A7

UTF-32: 7A27

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hai6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,qiè

Tiếng Nhật: ケイ ゲイ ケツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): WARA MISOGI

Tiếng Nhật (On): KEI GEI KETSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cống [ gòng , hǒng ]

55CA, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: cống bất 吥,吥)

Xem thêm:

đán, đát [ dá , dàn ]

59B2, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

7055, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Nghĩa: rượu lạt, rượu nhạt

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nam Mạng