Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+9 nét) (lúa)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31271

UTF-8: E7A8A7

UTF-32: 7A27

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hai6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,qiè

Tiếng Nhật: ケイ ゲイ ケツ ケチ

Tiếng Nhật (Kun): WARA MISOGI

Tiếng Nhật (On): KEI GEI KETSU KECHI

Tiếng Hàn (Latinh): SEL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

dong, dung [ yōng , yóng ]

9118, tổng 13 nét, bộ ấp 邑 (+11 nét)

Nghĩa: nước Dong, nước Dung đời Chu (nay ở phía bắc huyện Cấp, tỉnh Hà Nam của Trung Quốc)

Xem thêm:

biển, biện [ biàn ]

8251, tổng 15 nét, bộ chu 舟 (+9 nét)

Xem thêm:

[ sù ]

6A0E, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Quảng Cáo

dịch tiếng jrai