Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mã (+9 nét) (con ngựa)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39462

UTF-8: E9A8A6

UTF-32: 9A26

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

thủ, vát [ pá , shǒu ]

63B1, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: kẻ trộm kẻ cắp

Xem thêm:

quái [ guà ]

5366, tổng 8 nét, bộ bốc 卜 (+6 nét)

Nghĩa: quẻ trong Kinh Dịch

Quảng Cáo

mật mía nghệ an