
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+9 nét) (lúa)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 31277
UTF-8: E7A8AD
UTF-32: 7A2D
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiềm Sơn đạo trung - (潛山道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thăng Long kỳ 1 - (昇龍其一) | Nguyễn Du