Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 穈

穈

Thông tin ký tự

Bộ: hòa ⽲(+11 nét) (lúa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31304

UTF-8: E7A988

UTF-32: 7A48

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: millet

Pinyin: mén,mí

Tiếng Nhật: ボン モン ビ ミ

Tiếng Nhật (On): BON MON BI MI

Quan Thoại: méi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lại sang - (癩瘡) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cát [ jié ]

9C92, tổng 14 nét, bộ ngư 魚 (+6 nét)

Nghĩa: ốc mượn hồn

Xem thêm:

sảnh, tiển, tỉnh [ shěng , xiǎn , xǐng ]

7701, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: 1. coi xét ; 2. tiết kiệm ; 3. tỉnh lị

Xem thêm:

[ ]

964E, tổng 8 nét, bộ phụ 阜 (+6 nét)