
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+11 nét) (lúa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 31304
UTF-8: E7A988
UTF-32: 7A48
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Lại sang - (癩瘡) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Tư sát - (Vìmamsaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật