Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 兓 - tán | tâm | 兓 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+6 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20819

UTF-8: E58593

UTF-32: 5153

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Pinyin: jīn,zàn

Tiếng Nhật: サン シン するどい

Tiếng Nhật (Kun): SURUDOI TASUKERU

Tiếng Nhật (On): SHIN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM CHAN

Quan Thoại: jīn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

暴躁
bạo táo

Xem thêm:

古體
cổ thể

Xem thêm:

顺便
thuận tiện
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Quý Dậu 1993 Nam Mạng