Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+6 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20819

UTF-8: E58593

UTF-32: 5153

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Pinyin: jīn,zàn

Tiếng Nhật: サン シン するどい

Tiếng Nhật (Kun): SURUDOI TASUKERU

Tiếng Nhật (On): SHIN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM CHAN

Quan Thoại: jīn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7101, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Xem thêm:

畱名
lưu danh

Xem thêm:

sán, xán [ càn ]

7CB2, tổng 13 nét, bộ mễ 米 (+7 nét)

Nghĩa: 1. gạo đã giã kỹ ; 2. tươi sáng, đẹp đẽ ; 3. rõ ràng, minh bạch ; 4. cười, phì cười

Quảng Cáo

từ điển hán nôm