Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 兓

兓

Thông tin ký tự

Bộ: nhi ⼉(+6 nét) (trẻ con)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20819

UTF-8: E58593

UTF-32: 5153

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zam1

Pinyin: jīn,zàn

Tiếng Nhật: サン シン するどい

Tiếng Nhật (Kun): SURUDOI TASUKERU

Tiếng Nhật (On): SHIN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHIM CHAN

Quan Thoại: jīn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đồn, độn [ dūn , tún ]

8C5A, tổng 11 nét, bộ thỉ 豕 (+4 nét)

Nghĩa: con lợn con; đi lê gót chân

Xem thêm:

cô, oa [ pài ]

54CC, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng