
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+12 nét) (lúa)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 31316
UTF-8: E7A994
UTF-32: 7A54
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độc Tiểu Thanh ký - (讀小青記) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháp Bảo Đàn Kinh - (法寶壇經) | Huệ NăngXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dương Phi cố lý - (楊妃故里) | Nguyễn Du