Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+6 nét) (nói)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35440

UTF-8: E8A9B0

UTF-32: 8A70

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: question, interrogate

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jié

Tiếng Nhật: キツ キチ ケツ ケチ つめる つまる つむ なじる

Tiếng Nhật (Kun): TSUMERU NAJIRU TSUMARU

Tiếng Nhật (On): KITSU

Tiếng Hàn (Latinh): HIL

Quan Thoại: jié

Tiếng Việt: cật

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiển [ xiǎn ]

7BB2, tổng 15 nét, bộ trúc 竹 (+9 nét)

Nghĩa: cái bàn chải làm bằng tre

Xem thêm:

nhàn [ xián ]

9DF3, tổng 23 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: con gà lôi

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng