Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+13 nét) (lúa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31331

UTF-8: E7A9A3

UTF-32: 7A63

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: stalks of grain; lush, abundant

Tiếng Nhật: ジョウ ゼイ

Tiếng Nhật (Kun): YUTAKA WARA

Tiếng Nhật (On): JOU

Quan Thoại: ráng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phúng [ fēng , fěng , fèng ]

8AF7, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: chế giễu, cười nhạo

Xem thêm:

thương, tràng, trường [ shāng ]

89F4, tổng 18 nét, bộ giác 角 (+11 nét)

Nghĩa: chén rượu, cốc rượu

Xem thêm:

đái, đệ [ dì ]

9013, tổng 10 nét, bộ sước 辵 (+7 nét)

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nam Mạng