
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+14 nét) (lúa)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 31332
UTF-8: E7A9A4
UTF-32: 7A64
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thanh Quyết giang vãn diểu - (清決江晚眺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 2 - (別阮大郎其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 32: Chư Bồ Tát Trụ Xứ - () | Thích Ca Mâu Ni Phật