
Thông tin ký tự
Bộ: hòa ⽲(+14 nét) (lúa)
Tổng nét: 19 nét
Unicode: 31338
UTF-8: E7A9AA
UTF-32: 7A6A
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Moggallāna - (Moggallāna-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lợi ích đắc cung kính - (Lābhasakkāra-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật