Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hòa (+15 nét) (lúa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 31342

UTF-8: E7A9AE

UTF-32: 7A6E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: weed

Pinyin: biāo,pāo

Tiếng Nhật: ヒョウ ホウ

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

687B, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Xem thêm:

柴荆
sài kinh

Xem thêm:

giải, giới [ jiè , xiè ]

5EE8, tổng 16 nét, bộ nghiễm 广 (+13 nét)

Nghĩa: sở công, dinh quan

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7