Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 錫

錫

Thông tin ký tự

Bộ: kim ⾦(+8 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 37675

UTF-8: E98CAB

UTF-32: 932B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sek3

Định nghĩa tiếng Anh: tin (element 50, Sn); bestow, confer

Tiếng Hàn (Hangul): 석:0N

Pinyin: xī,tì

Tiếng Nhật: シャク セキ ダイ チャク テキ テイ シ すず

Tiếng Nhật (Kun): SUZU

Tiếng Nhật (On): SEKI SHAKU SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại: xī

Âm thời Đường: sek

Tiếng Việt: thiếc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai quyển - (開卷) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

đâu, đẩu [ dōu ]

5517, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: tiếng chửi (thường thấy trong kịch và tiểu thuyết)

Quảng Cáo

cửa kính bình tân