Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+3 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31353

UTF-8: E7A9B9

UTF-32: 7A79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Định nghĩa tiếng Anh: high and vast; elevated; arched

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: qióng,qiōng,kōng

Tiếng Nhật: キュウ コウ あめ そら

Tiếng Nhật (Kun): SORA AME

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUNG

Quan Thoại: qióng

Âm thời Đường: kiung

Tiếng Việt: khum

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uất, úc [ yù ]

9B31, tổng 29 nét, bộ sưởng 鬯 (+19 nét)

Nghĩa: 1. buồn bã, uất ức ; 2. hơi thối ; 3. sum suê, rậm rạp

Quảng Cáo

măng khô