Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sưởng ⾿(+19 nét) (ủ rượu nếp)

Tổng nét: 29 nét

Unicode: 39729

UTF-8: E9ACB1

UTF-32: 9B31

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wat1

Định nghĩa tiếng Anh: luxuriant; dense, thick; moody

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ウツ オチ

Tiếng Nhật (Kun): SHIGERU

Tiếng Nhật (On): UTSU

Tiếng Hàn (Latinh): WUL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *qiuɛt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

ngoạn [ ]

8F10, tổng 14 nét, bộ xa 車 (+7 nét)

Xem thêm:

[ ]

70F2, tổng 11 nét, bộ hoả 火 (+7 nét)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng