Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 穾 - yểu | 穾 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+4 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31358

UTF-8: E7A9BE

UTF-32: 7A7E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu2

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yào,yǎo

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): HUKAI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yào

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đôi, truy [ ]

9827, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Xem thêm:

thiều [ tiáo ]

5CA7, tổng 8 nét, bộ sơn 山 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: thiều nghiêu 嶢)

Xem thêm:

怪傑
quái kiệt
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hạt mè