
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+4 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31358
UTF-8: E7A9BE
UTF-32: 7A7E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Âu Dương Văn Trung Công mộ - (歐陽文忠公墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái du Tam Điệp sơn - (再踰三疊山) | Nguyễn Du