Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+4 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31360

UTF-8: E7AA80

UTF-32: 7A80

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon1

Định nghĩa tiếng Anh: to bury

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhūn,tún

Tiếng Nhật: チュン トン ドン タン ダン

Tiếng Nhật (Kun): ATSUI

Tiếng Nhật (On): CHUN TON DON TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TWUN

Quan Thoại: zhūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quỷ Môn quan - (鬼門關) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7E12, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Xem thêm:

côn [ ]

60C3, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Xem thêm:

器具
khí cụ

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nam Mạng