
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+8 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 31396
UTF-8: E7AAA4
UTF-32: 7AA4
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Liễu Hạ Huệ mộ - (柳下惠墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở vọng - (楚望) | Nguyễn Du