Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 窤 - | 窤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+8 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31396

UTF-8: E7AAA4

UTF-32: 7AA4

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gun1

Pinyin: guān

Tiếng Nhật: カン

Quan Thoại: guān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm:

tiển [ ]

934C, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Xem thêm:

講武
giảng vũ

Xem thêm:

dao, thiêu, điệu [ tiāo , tiǎo , yáo ]

7A95, tổng 11 nét, bộ huyệt 穴 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ ; 2. tốt đẹp

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

từ điển hán nôm