Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冶豔

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khi [ qǐ ]

6567, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Xem thêm:

quỹ [ guǐ ]

8ECC, tổng 9 nét, bộ xa 車 (+2 nét)

Nghĩa: 1. cỡ bánh xe ; 2. vết bánh xe ; 3. đường sắt, đường ray

Xem thêm:

đế [ dì ]

8482, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. núm quả ; 2. vướng víu

Mời xem:

Bính Thìn 1976 Nam Mạng