Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+9 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31404

UTF-8: E7AAAC

UTF-32: 7AAC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: a small door or window; a hole in the wall to cut through a wall

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,dōu

Tiếng Nhật: トウ うがつ くぐりど

Tiếng Nhật (Kun): KUGURIDO

Tiếng Nhật (On): YU TOU ZU

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu Linh mộ - (劉伶墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đông lộ - (東路) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kim [ jīn ]

4ECA, tổng 4 nét, bộ nhân 人 (+2 nét)

Nghĩa: nay, bây giờ

Xem thêm:

脫離
thoát li

Xem thêm:

[ ]

957D, tổng 19 nét, bộ trường 長 (+12 nét)

Quảng Cáo

nnkh