Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+1 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31408

UTF-8: E7AAB0

UTF-32: 7AB0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jiu4

Định nghĩa tiếng Anh: brick kiln; furnace; coal mine pit

Pinyin: yáo

Tiếng Nhật: ヨウ かま

Tiếng Nhật (Kun): KAMA

Tiếng Nhật (On): YOU

Quan Thoại: yáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ pán , pó ]

76A4, tổng 17 nét, bộ bạch 白 (+12 nét)

Nghĩa: 1. màu trắng bạc ; 2. bụng to

Xem thêm:

đằng [ téng ]

817E, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ngựa nhảy chồm lên ; 2. bốc lên ; 3. chạy, nhảy

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng