Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+1 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 31411

UTF-8: E7AAB3

UTF-32: 7AB3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu5

Định nghĩa tiếng Anh: dirty, useless, weak, powerless; cracked, a flaw

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: いびつ おこたる ひくい ゆがむ

Tiếng Nhật (Kun): KUBOMU

Tiếng Nhật (On): WA E

Tiếng Hàn (Latinh): YU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiển [ xiǎn , xuǎn ]

766C, tổng 22 nét, bộ nạch 疒 (+17 nét)

Nghĩa: ghẻ lở

Xem thêm:

[ ]

7446, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng