Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 窺

窺

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt ⽳(+11 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31418

UTF-8: E7AABA

UTF-32: 7ABA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwai1

Định nghĩa tiếng Anh: peep, watch, spy on, pry

Tiếng Hàn (Hangul): 규:0N

Pinyin: kuī,kuǐ

Tiếng Nhật: キ うかがい うかがう

Tiếng Nhật (Kun): UKAGAU UKAGAI

Tiếng Nhật (On): KI

Tiếng Hàn (Latinh): KYU

Quan Thoại: kuī

Âm thời Đường: *kiuɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giảo, hào [ jiǎo , jiào , xiáo ]

7D5E, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+6 nét)

Nghĩa: 1. vặn, xoắn ; 2. treo cổ

Xem thêm:

quang, quáng [ guāng , guàng ]

6844, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: quang lang 桄榔); cái suốt ngang khung cửi

Quảng Cáo

măng khô ngon