
Thông tin ký tự
Bộ: huyệt ⽳(+12 nét) (hang lỗ)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 31425
UTF-8: E7AB81
UTF-32: 7AC1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thành hạ khí mã - (城下棄馬) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Xuân dạ - (春夜) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Cankì - (Cankì sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: