Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 竎

竎

Thông tin ký tự

Bộ: lập ⽴(+3 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31438

UTF-8: E7AB8E

UTF-32: 7ACE

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fu3

Pinyin: fù

Tiếng Nhật: フウ フ のぼる

Tiếng Nhật (Kun): NOBORU

Tiếng Nhật (On): FUU FU

Quan Thoại: fù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

頒行
ban hành

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

83F5, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nam Mạng