
Thông tin ký tự
Bộ: lập ⽴(+7 nét) (đứng, thành lập)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 31460
UTF-8: E7ABA4
UTF-32: 7AE4
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du