Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啖

啖

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21846

UTF-8: E59596

UTF-32: 5556

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: daam6

Định nghĩa tiếng Anh: eat, feed; chew, bite; entice

Tiếng Hàn (Hangul): 담:0N

Pinyin: dàn

Tiếng Nhật: タン ダン くう くらわす くらう

Tiếng Nhật (Kun): KUU KURAWASU

Tiếng Nhật (On): TAN

Tiếng Hàn (Latinh): TAM

Quan Thoại: dàn

Âm thời Đường: dhɑ̌m

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hề, hễ [ xī , xí , xì ]

5092, tổng 12 nét, bộ nhân 人 (+10 nét)

Nghĩa: 1. người hầu ; 2. người Giang Hữu

Xem thêm:

布素
bố tố

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng