Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+8 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 31466

UTF-8: E7ABAA

UTF-32: 7AEA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syu6

Định nghĩa tiếng Anh: perpendicular, vertical; erect

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ジュ たて たつ

Tiếng Nhật (Kun): TATSU KODOMO TATE

Tiếng Nhật (On): JU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: shù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đậu, độc [ dú ]

8AAD, tổng 14 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Xem thêm:

đậu, độc [ dòu , dú ]

6E0E, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái ngòi ; 2. quấy nhiễu, quấy rầy ; 3. khinh nhờn

Quảng Cáo

hat oc cho