Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 端的
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vy [ wéi ]

56F2, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Xem thêm:

li, ly [ lí ]

9CA1, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: man ly 鱺,鲡)

Xem thêm:

quy [ guī ]

69FC, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. quy tắc, quy chế ; 2. khuyến khích, khích lệ ; 3. cái compa

Mời xem:

Kỷ Sửu 1949 Nam Mạng