Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lập (+13 nét) (đứng, thành lập)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 31477

UTF-8: E7ABB5

UTF-32: 7AF5

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waai1

Pinyin: wāi,huā

Tiếng Nhật: カイ ワイ

Quan Thoại: wāi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

蝸角
oa giác

Xem thêm:

cẩu, cức [ gǒu , jí , jì ]

830D, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Quảng Cáo

dân tộc ê đê