Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+2 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 31482

UTF-8: E7ABBA

UTF-32: 7AFA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zuk1

Định nghĩa tiếng Anh: India; bamboo; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,zhú

Tiếng Nhật: ジク トク チク

Tiếng Nhật (Kun): TAKE ATSUI

Tiếng Nhật (On): TOKU CHIKU JIKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK TOK

Quan Thoại: zhú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

拔丝
bạt ty

Xem thêm:

暗暗
ám ám

Quảng Cáo

thợ khoan tường