Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 竽

竽

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+3 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31485

UTF-8: E7ABBD

UTF-32: 7AFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: ancient woodwind instrument

Tiếng Hàn (Hangul): 우:1N

Pinyin: yú

Tiếng Nhật: ウ

Tiếng Nhật (Kun): HUE

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại: yú

Âm thời Đường: hio

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

龍宮
long cung

Xem thêm:

chương [ zhāng ]

5ADC, tổng 14 nét, bộ nữ 女 (+11 nét)

Nghĩa: bố chồng

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3