Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 竽 - vu | 竽 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+3 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 31485

UTF-8: E7ABBD

UTF-32: 7AFD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyu4

Định nghĩa tiếng Anh: ancient woodwind instrument

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin:

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HUE

Tiếng Nhật (On): U

Tiếng Hàn (Latinh): WU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: hio

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

9581, tổng 9 nét, bộ môn 門 (+1 nét)

Xem thêm:

禁制
cấm chế

Xem thêm:

hương, hướng, hưởng [ xiāng , xiǎng , xiàng ]

9109, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: 1. làng ; 2. thôn quê, nông thôn ; 3. quê hương

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 10