Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 詒 - di | đãi | 詒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: ngôn (+5 nét) (nói)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 35410

UTF-8: E8A992

UTF-32: 8A52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji4

Định nghĩa tiếng Anh: bequeath, pass on to future generations

Pinyin: ,dài,tái

Tiếng Nhật: タイ ダイ あざむく

Tiếng Nhật (Kun): AZAMUKU

Tiếng Nhật (On): TAI

Tiếng Hàn (Latinh): I THAY

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𥙩𫯳終 Lấy chồng chung (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

姨母
di mẫu

Xem thêm:

斑鳩
ban cưu

Xem thêm:

phát [ fà ]

9AEA, tổng 14 nét, bộ tiêu 髟 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

banh canh kho