
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+3 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 9 nét
Unicode: 31489
UTF-8: E7AC81
UTF-32: 7B01
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dạ lãnh - (夜冷) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vacchagotta - (Vacchagotta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Chương một pháp - (Ekakanipāta) | Thích Ca Mâu Ni Phật