Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 畖

畖

Thông tin ký tự

Bộ: điền ⽥(+5 nét) (ruộng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30038

UTF-8: E79596

UTF-32: 7556

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Pinyin: wā

Tiếng Nhật: ワ

Quan Thoại: wā

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phỉ [ fěi ]

8AB9, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: nói xấu

Xem thêm:

điệp [ dié ]

53E0, tổng 13 nét, bộ hựu 又 (+11 nét)

Nghĩa: chồng chất

Xem thêm:

[ ]

89A0, tổng 14 nét, bộ kiến 見 (+7 nét)

Quảng Cáo

tiếng việt