Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笅

笅

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+4 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31493

UTF-8: E7AC85

UTF-32: 7B05

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Tiếng Nhật: コウ ギョウ

Quan Thoại: jiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàn, viện [ yuàn ]

57B8, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: bờ đê

Xem thêm:

hi, thỉ [ shǐ , xī ]

72F6, tổng 10 nét, bộ khuyển 犬 (+7 nét)

Quảng Cáo

kính thủ đức