
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+4 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 10 nét
Unicode: 31495
UTF-8: E7AC87
UTF-32: 7B07
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tái thứ nguyên vận - (再次原韻) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh thừa tự Pháp - (Dhammadàyàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: