Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 笇 - toán | 笇 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+4 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31495

UTF-8: E7AC87

UTF-32: 7B07

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: syun3

Pinyin: suàn

Tiếng Nhật: サン かぞえる

Tiếng Nhật (Kun): KAZOERU

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: suàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

翁姑
ông cô

Xem thêm:

继父
kế phụ

Xem thêm:

bằng, phùng [ féng , píng ]

51AF, tổng 5 nét, bộ băng 冫 (+3 nét), mã 馬 (+2 nét)

Nghĩa: 1. ngựa đi nhanh ; 2. họ Phùng

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6