Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+4 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 31503

UTF-8: E7AC8F

UTF-32: 7B0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fat1

Định nghĩa tiếng Anh: tablet held by someone having authority

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,wěn,

Tiếng Nhật: コツ ブン ブツ コチ モチ モン しゃく

Tiếng Nhật (Kun): SHAKU

Tiếng Nhật (On): KOTSU

Tiếng Hàn (Latinh): HOL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: xuət

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

6FB5, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

[ jìng ]

5F33, tổng 10 nét, bộ cung 弓 (+7 nét)

Xem thêm:

am [ ān , yàn ]

9E4C, tổng 13 nét, bộ điểu 鳥 (+8 nét)

Nghĩa: chim cút

Quảng Cáo

bánh canh