Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 笗

笗

Thông tin ký tự

Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31511

UTF-8: E7AC97

UTF-32: 7B17

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dung1

Pinyin: dōng

Tiếng Nhật: トウ ツ

Quan Thoại: dōng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đãi [ dài ]

9746, tổng 23 nét, bộ vũ 雨 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: ái đãi 靉靆,叆叇)

Xem thêm:

hoán [ huàn ]

5942, tổng 7 nét, bộ đại 大 (+4 nét)

Nghĩa: 1. rực rỡ ; 2. thịnh

Quảng Cáo

app đánh vần