
Thông tin ký tự
Bộ: trúc ⽵(+5 nét) (tre trúc)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31511
UTF-8: E7AC97
UTF-32: 7B17
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Phiền não - (Kilesa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộng đắc thái liên kỳ 2 - (夢得採蓮其二) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: