Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26840

UTF-8: E6A398

UTF-32: 68D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: jujube tree; thorns, brambles

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク コキ いばら とげ

Tiếng Nhật (Kun): IBARA TOGE

Tiếng Nhật (On): KYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *giək

Tiếng Việt: gấc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

報知
báo tri

Xem thêm:

沙藜
sa lê

Xem thêm:

chuỷ, truỷ, tỷ [ bī , bǐ ]

5315, tổng 2 nét, bộ tỷ 匕 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái thìa, cái muôi ; 2. dao găm

Quảng Cáo

cửa kính quận 1