Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 棘 - cức | 棘 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mộc (+8 nét) (gỗ, cây cối)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 26840

UTF-8: E6A398

UTF-32: 68D8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gik1

Định nghĩa tiếng Anh: jujube tree; thorns, brambles

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キョク コキ いばら とげ

Tiếng Nhật (Kun): IBARA TOGE

Tiếng Nhật (On): KYOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *giək

Tiếng Việt: gấc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

弊病
tệ bệnh

Xem thêm:

hi, hy [ xī ]

774E, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: 1. nhìn ra xa ; 2. ngưỡng vọng, ngưỡng mộ

Xem thêm:

miết [ ]

6AD7, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 4