Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: trúc (+5 nét) (tre trúc)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31518

UTF-8: E7AC9E

UTF-32: 7B1E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: bamboo rod used for beatings

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chī

Tiếng Nhật: むち むちうつ

Tiếng Nhật (Kun): MUCHI

Tiếng Nhật (On): CHI

Tiếng Hàn (Latinh): THAY

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: djhiɛ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9270, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

lung [ lóng ]

807E, tổng 23 nét, bộ nhĩ 耳 (+17 nét)

Nghĩa: điếc, nghễnh ngãng

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng